COMBIVIT SOLUTION FOR INJECTION

Quốc gia: Síp

Ngôn ngữ: Tiếng Hy Lạp

Nguồn: Φαρμακευτικών Υπηρεσιών του Υπουργείου Υγείας

Thành phần hoạt chất:

THIAMINE HYDROCHLORIDE; RIBOFLAVIN SODIUM PHOSPHATE; PYRIDOXINE HYDROCHLORIDE; NICOTINAMIDE; ASCORBIC ACID

Sẵn có từ:

SPYROS STAVRINIDES CHEMICALS LTD (0000003131) 28A-B STASSINOU AVE, FLAT A2, NICOSIA, 1060, 21278

Mã ATC:

QA11EB.

INN (Tên quốc tế):

VITAMIN B-COMPLEX, WITH VITAMIN C

Dạng dược phẩm:

SOLUTION FOR INJECTION

Thành phần:

THIAMINE HYDROCHLORIDE (0000067038) 35MG; RIBOFLAVIN SODIUM PHOSPHATE (0000130405) 0.5MG; PYRIDOXINE HYDROCHLORIDE (0000058560) 7MG; NICOTINAMIDE (0000098920) 23MG; ASCORBIC ACID (0000050817) 70MG

Tuyến hành chính:

INTRAMUSCULAR USE; INTRAVENOUS USE; ΥΠΟΔΟΡΙΑ ΧΡΗΣΗ

Loại thuốc theo toa:

Εθνική Διαδικασία

Khu trị liệu:

VITAMIN B-COMPLEX, WITH VITAMIN C

Tóm tắt sản phẩm:

Νομικό καθεστώς: Με Ιατρική Συνταγή; VIAL X 50 ML (95V058901) 50 MILLILITRE - Εγκεκριμένο - Με Ιατρική Συνταγή; VIAL X 100 ML (95V058902) 100 MILLILITRE - Εγκεκριμένο - Με Ιατρική Συνταγή