Crixivan

Quốc gia: Liên Minh Châu Âu

Ngôn ngữ: Tiếng Na Uy

Nguồn: EMA (European Medicines Agency)

Buy It Now

Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin (PIL)
07-07-2022

Thành phần hoạt chất:

indinavir sulfat ethanolate

Sẵn có từ:

Merck Sharp & Dohme B.V.

Mã ATC:

J05AE02

INN (Tên quốc tế):

indinavir

Nhóm trị liệu:

Antivirale midler til systemisk bruk

Khu trị liệu:

HIV-infeksjoner

Chỉ dẫn điều trị:

Crixivan er angitt i kombinasjon med antiretrovirale nukleosidanaloger for behandling av HIV-1-infiserte voksne.

Tóm tắt sản phẩm:

Revision: 39

Tình trạng ủy quyền:

Tilbaketrukket

Ngày ủy quyền:

1996-10-04

Tờ rơi thông tin

                                62
B. PAKNINGSVEDLEGG
Utgått markedsføringstillatelse
63
PAKNINGSVEDLEGG: INFORMASJON TIL BRUKEREN
CRIXIVAN 200 MG KAPSLER, HARDE
indinavir
LES NØYE GJENNOM DETTE PAKNINGSVEDLEGGET FØR DU BEGYNNER Å BRUKE
DETTE LEGEMIDLET. DET
INNEHOLDER INFORMASJON SOM ER VIKTIG FOR DEG.

Ta vare på dette pakningsvedlegget. Du kan få behov for å lese det
igjen.

Hvis du har ytterligere spørsmål, kontakt lege, apotek eller
sykepleier.

Dette legemidlet er skrevet ut kun til deg. Ikke gi det videre til
andre. Det kan skade dem, selv
om de har symptomer på sykdom som ligner dine.

Kontakt lege apotek eller sykepleier dersom du opplever bivirkninger,
inkludert mulige
bivirkninger som ikke er nevnt i dette pakningsvedlegget. Se avsnitt
4.
I DETTE PAKNINGSVEDLEGGET FINNER DU INFORMASJON OM:
1.
Hva CRIXIVAN er og hva det brukes mot
2.
Hva du må vite før du bruker CRIXIVAN
3.
Hvordan du bruker CRIXIVAN
4.
Mulige bivirkninger
5.
Hvordan du oppbevarer CRIXIVAN
6.
Innholdet i pakningen og ytterligere informasjon
1.
HVA CRIXIVAN ER OG HVA DET BRUKES MOT
HVA CRIXIVAN ER
CRIXIVAN inneholder et virkestoff som kalles indinavir. Det tilhører
en klasse legemidler som kalles
proteasehemmere.
HVA CRIXIVAN BRUKES MOT
CRIXIVAN brukes til behandling av humant immunsviktvirus
(HIV)-1-infeksjoner hos voksne.
CRIXIVAN brukes samtidig med andre legemidler mot HIV (antiretrovirale
legemidler). Dette kalles
antiretroviral kombinasjonsbehandling.

Et eksempel på et annet legemiddel som kan bli gitt deg samtidig med
CRIXIVAN, er
ritonavir.
HVORDAN CRIXIVAN VIRKER
CRIXIVAN behandler HIV og hjelper til å redusere antallet
HIV-partikler i blodet ditt.
CRIXIVAN bidrar til å:

redusere risikoen for at du får HIV-relaterte sykdommer

redusere antallet HIV-partikler i kroppen din (kalt "viral load")

øke antallet CD4 (T)-celler. CD4-celler er en viktig del av
immunsystemet ditt. Den viktigste
rollen til immunsystemet er å beskytte deg mot infeksjoner.
CRIXIVAN har ikke nødvendigvis denne effekten hos alle pasienter.
Legen
                                
                                Đọc toàn bộ tài liệu
                                
                            

Đặc tính sản phẩm

                                1
VEDLEGG I
PREPARATOMTALE
Utgått markedsføringstillatelse
2
1.
LEGEMIDLETS NAVN
CRIXIVAN 200 mg kapsler, harde
2.
KVALITATIV OG KVANTITATIV SAMMENSETNING
Hver harde kapsel inneholder indinavirsulfat, tilsvarende 200 mg
indinavir.
Hjelpestoff med kjent effekt
Hver 200 mg kapsel inneholder 74,8 mg laktose.
For fullstendig liste over hjelpestoffer, se pkt. 6.1.
3.
LEGEMIDDELFORM
Kapsel, hard.
Kapslene er delvis gjennomsiktige, hvite og merket med CRIXIVAN™ 200
mg i blått.
4.
KLINISKE OPPLYSNINGER
4.1
INDIKASJONER
CRIXIVAN er indisert i kombinasjon med antiretrovirale
nukleosidanaloger til behandling av HIV-1-
infeksjoner hos voksne.
4.2
DOSERING OG ADMINISTRASJONSMÅTE
CRIXIVAN bør gis av leger som har erfaring med behandling av
HIV-infeksjon. På grunnlag av de
farmakodynamiske data som er tilgjengelig må indinavir brukes i
kombinasjon med andre
antiretrovirale legemidler. Når indinavir gis som monoterapi oppstår
det raskt resistente virus
(se pkt. 5.1).
Dosering
Anbefalt dose indinavir er 800 mg peroralt hver 8. time.
På grunnlag av data fra publiserte studier ser det ut til at CRIXIVAN
400 mg i kombinasjon med
ritonavir 100 mg, begge gitt peroralt to ganger daglig, kan være et
alternativt doseringsregime. Dette
forslaget er basert på begrensede publiserte data (se pkt. 5.2)
En reduksjon av indinavir-dosen til 600 mg hver 8. time bør vurderes
når itrakonazol eller ketokonazol
gis samtidig (se pkt. 4.5).
Spesielle populasjoner
_Nedsatt leverfunksjon_
Hos pasienter med mild til moderat nedsatt leverfunksjon på grunn av
cirrhose, skal indinavir-dosen
reduseres til 600 mg hver 8. time. Anbefalingen er basert på
begrensede farmakokinetiske data (se
pkt. 5.2). Pasienter med alvorlig nedsatt leverfunksjon er ikke
undersøkt, og det kan derfor ikke gis
noen doseringsanbefaling til denne pasientgruppen (se pkt. 4.4).
_Nedsatt nyrefunksjon_
Sikkerheten hos pasienter med nedsatt nyrefunksjon er ikke undersøkt;
mindre enn 20 % av indinavir
utskilles imidlertid i urinen som uendret legemiddel eller som
metabo
                                
                                Đọc toàn bộ tài liệu
                                
                            

Tài liệu bằng các ngôn ngữ khác

Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Bulgaria 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Bulgaria 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Bulgaria 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Tây Ban Nha 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Tây Ban Nha 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Tây Ban Nha 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Séc 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Séc 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Séc 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Đan Mạch 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Đan Mạch 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Đan Mạch 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Đức 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Đức 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Đức 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Estonia 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Estonia 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Estonia 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Hy Lạp 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Hy Lạp 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Hy Lạp 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Anh 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Anh 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Anh 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Pháp 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Pháp 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Pháp 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Ý 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Ý 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Ý 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Latvia 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Latvia 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Latvia 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Lít-va 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Lít-va 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Lít-va 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Hungary 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Hungary 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Hungary 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Malt 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Malt 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Malt 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Hà Lan 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Hà Lan 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Hà Lan 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Ba Lan 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Ba Lan 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Ba Lan 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Bồ Đào Nha 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Bồ Đào Nha 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Bồ Đào Nha 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Romania 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Romania 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Romania 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Slovak 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Slovak 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Slovak 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Slovenia 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Slovenia 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Slovenia 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Phần Lan 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Phần Lan 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Phần Lan 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Thụy Điển 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Thụy Điển 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Thụy Điển 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Iceland 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Iceland 07-07-2022
Tờ rơi thông tin Tờ rơi thông tin Tiếng Croatia 07-07-2022
Đặc tính sản phẩm Đặc tính sản phẩm Tiếng Croatia 07-07-2022
Báo cáo đánh giá công khai Báo cáo đánh giá công khai Tiếng Croatia 07-07-2022

Tìm kiếm thông báo liên quan đến sản phẩm này

Xem lịch sử tài liệu